| Chiều cao làm việc tối đa | ~11.7–12 m |
|---|---|
| Chiều cao tới sàn thao tác | ~9.7–10.67 m |
| Tải trọng nâng | 227–453 kg (tuỳ model và loại) |
| Nguồn nhiên liệu | Ắc quy điện (DC) hoặc điện (pin) |
| Trọng lượng thiết bị | Khoảng 1.1 t – 3.0 t (1100–3000 kg) |
| Chiều cao làm việc tối đa | ~8.0 – 8.2 m (phù hợp độ cao tiêu chuẩn) |
|---|---|
| Chiều cao tới sàn thao tác | ~6.0 – 6.1 m (độ cao sàn làm việc thực tế) |
| Tải trọng nâng | ~230 – 550 kg (tùy model và loại xe) |
| Nguồn nhiên liệu | Ắc quy điện (DC) (phổ biến ở xe nâng cắt kéo) |
| Trọng lượng thiết bị | ~1.2 – 1.8 t (1200 – 1800 kg) (dao động theo model) |

